Hũ 500g Hóa Chất Tinh Khiết Kali Iodide (KI) - An Toàn & Hiệu Quả

1,000,000đ
Product Code: Kali Iodide
Availability: In Stock

OverView

Giới thiệu về Kali Iodide (KI)

Kali Iodide, với công thức hóa học KI, là một hợp chất hóa học quan trọng được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực như y tế, thực phẩm và công nghiệp. Nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình và sản phẩm, góp phần đáng kể vào việc nâng cao sức khỏe cộng đồng và sự phát triển công nghệ.

Tính chất của Kali Iodide

Kali Iodide sở hữu những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt, làm tăng giá trị của nó trong các ứng dụng khác nhau. Ở dạng rắn, KI thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi và có vị mặn nhẹ hoặc hơi đắng. Về mặt hóa học, đây là một loại muối ion được hình thành từ sự kết hợp của kali và i-ốt, mang lại cho nó khả năng phân ly dễ dàng trong nước và trở thành nguồn cung cấp ion iodide quan trọng cho nhiều phản ứng hóa học.

Sản xuất và Tổng hợp Kali Iodide

Việc sản xuất Kali Iodide được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những quy trình phổ biến bao gồm phản ứng giữa kali hydroxit (KOH) với i-ốt (I2), hoặc phản ứng giữa axit hydroiodic (HI) với kali cacbonat (K2CO3) hoặc kali hydroxit. Các quy trình này thường được áp dụng trong môi trường công nghiệp để thu được Kali Iodide chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho dược phẩm, phụ gia thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.

Ứng dụng của Kali Iodide

Ứng dụng y tế và dược phẩm:

Kali Iodide được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế và dược phẩm. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là bảo vệ tuyến giáp khỏi hấp thụ i-ốt phóng xạ trong các trường hợp khẩn cấp hạt nhân. Ngoài ra, KI còn được dùng để điều trị tình trạng thiếu i-ốt, như một chất long đờm trong một số loại thuốc ho, và trong điều trị một số bệnh nhiễm nấm (ví dụ: sporotrichosis).

Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm:

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Kali Iodide đóng vai trò là phụ gia thực phẩm thiết yếu. Nó thường được sử dụng để i-ốt hóa muối ăn, giúp ngăn ngừa bệnh bướu cổ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến tình trạng thiếu i-ốt trong cộng đồng. Việc bổ sung KI giúp đảm bảo cung cấp đầy đủ i-ốt, một vi chất dinh dưỡng quan trọng cho chức năng tuyến giáp khỏe mạnh.

Các ứng dụng công nghiệp khác:

Bên cạnh lĩnh vực y tế và thực phẩm, Kali Iodide còn được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác. Nó là một thành phần quan trọng trong ngành nhiếp ảnh, đặc biệt trong sản xuất phim ảnh và giấy ảnh. Trong phòng thí nghiệm, KI được dùng làm thuốc thử, chất xúc tác và nguồn cung cấp ion iodide cho các tổng hợp hóa học khác. Sự linh hoạt và hiệu quả của nó làm cho Kali Iodide trở thành một hóa chất không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất và nghiên cứu.

Các câu hỏi thường gặp về Kali Iodide

  • Công dụng chính của Kali Iodide trong y tế là gì? Kali Iodide chủ yếu được sử dụng để bảo vệ tuyến giáp khỏi hấp thụ i-ốt phóng xạ trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân và điều trị tình trạng thiếu i-ốt.


  • Kali Iodide có vai trò gì trong thực phẩm? Trong công nghiệp thực phẩm, Kali Iodide là phụ gia quan trọng dùng để i-ốt hóa muối ăn, giúp ngăn ngừa bệnh bướu cổ và tình trạng thiếu i-ốt.


  • Có những tác dụng phụ nào khi sử dụng Kali Iodide? Một số người có thể gặp tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, phát ban da hoặc sưng tuyến nước bọt. Trong trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng Kali Iodide (KI)

Sử dụng Kali Iodide (KI) ở nơi thông thoáng; tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Khi xử lý số lượng lớn trong môi trường công nghiệp, cần tuân thủ các quy định an toàn lao động và sử dụng đồ bảo hộ cá nhân phù hợp. Thực hiện theo liều lượng khuyến cáo, đặc biệt khi sử dụng trong y tế; sử dụng quá liều có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn.

Hướng dẫn bảo quản:

Bảo quản Kali Iodide (KI) ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Đảm bảo nắp đậy kín và để xa tầm tay trẻ em.




Write a review

Note: HTML is not translated!
    Bad           Good